slave owner

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sở hữu nô lệ: "slave owner" chỉ một người quyền sở hữu kiểm soát nô lệ, thường trong bối cảnh chế độ nô lệ lịch sử. Người này coi nô lệ như tài sản toàn quyền đối với cuộc sống, lao động của họ.
dụ sử dụng
  • (Người sở hữu nô lệ đã đối xử với nô lệ của mình một cách cực kỳ tàn nhẫn.)
  • (Nhiều người sở hữu nô lệmiền Nam nước Mỹ phụ thuộc vào lao động nô lệ cho các đồn điền của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a slave owner": một người sở hữu nô lệ.

    • He was a wealthy slave owner in the 18th century. (Ông ta một người sở hữu nô lệ giàu có vào thế kỷ 18.)
  • "slave owner mentality": tư duy của người sở hữu nô lệ, ám chỉ thái độ coi người khác tài sản hoặc công cụ.

    • The novel criticizes the slave owner mentality that dehumanizes people. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích tư duy của người sở hữu nô lệ, thứ làm mất nhân tính con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Slaveholder (danh từ): người sở hữu nô lệ (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • Slaveholders had legal rights over their slaves in many historical societies. (Những người sở hữu nô lệ quyền hợp pháp đối với nô lệ của họ trong nhiều xã hội lịch sử.)
  • Slave-owning (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc sở hữu nô lệ.

    • The slave-owning class controlled the economy of the region. (Tầng lớp sở hữu nô lệ kiểm soát nền kinh tế của khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Master: chủ nhân (thường dùng trong bối cảnh chủ nô).
  • Owner of slaves: người sở hữu nô lệ (cách diễn đạt rõ ràng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Slave trade: buôn bán nô lệ.

    • The slave trade was abolished in the 19th century. (Việc buôn bán nô lệ đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.)
  • Slave economy: nền kinh tế dựa trên nô lệ.

    • The Southern states had a slave economy before the Civil War. (Các tiểu bang miền Nam nền kinh tế dựa trên nô lệ trước Nội chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • To treat someone like a slave owner: đối xử với ai đó như một người sở hữu nô lệ (ám chỉ sự độc đoán, áp bức).
    • He acts like a slave owner, ordering everyone around without respect. (Anh ta hành xử như một người sở hữu nô lệ, ra lệnh cho mọi người không sự tôn trọng.)